get across
/ˈgɛt/Động từ
- (Nội động từ) Vượt qua; chuyển từ bên này (của cái gì đó) sang bên kia, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.(transitive, intransitive) To cross; to move from one side (of something) to the other, literally or figuratively.In heavy rain, the cavalry couldn't get across the river.Trời mưa to, kỵ binh không thể qua sông được.
- (ngoại động) Làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng; để giải thích thành công một suy nghĩ hoặc cảm giác; đặt qua.(transitive) To make an idea evident; to successfully explain a thought or feeling; put over.I couldn't get across to the board this simple economic fact.Tôi không thể hiểu được thực tế kinh tế đơn giản này.
- (nội động từ, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, ghi ngày tháng) Để thành công; để làm tốt.(intransitive, slang, African-American Vernacular, dated) To succeed; to do well.
- (thông tục, lóng) Làm phiền (ai đó); để có được mặt xấu của ai đó.(transitive, slang) To annoy (someone); to get on someone's bad side.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish