get across

/ˈgɛt/
Động từ
  1. (Nội động từ) Vượt qua; chuyển từ bên này (của cái gì đó) sang bên kia, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    (transitive, intransitive) To cross; to move from one side (of something) to the other, literally or figuratively.
    In heavy rain, the cavalry couldn't get across the river.
    Trời mưa to, kỵ binh không thể qua sông được.
  2. (ngoại động) Làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng; để giải thích thành công một suy nghĩ hoặc cảm giác; đặt qua.
    (transitive) To make an idea evident; to successfully explain a thought or feeling; put over.
    I couldn't get across to the board this simple economic fact.
    Tôi không thể hiểu được thực tế kinh tế đơn giản này.
  3. (nội động từ, tiếng lóng, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, ghi ngày tháng) Để thành công; để làm tốt.
    (intransitive, slang, African-American Vernacular, dated) To succeed; to do well.
  4. (thông tục, lóng) Làm phiền (ai đó); để có được mặt xấu của ai đó.
    (transitive, slang) To annoy (someone); to get on someone's bad side.
🎬 Nghe “get across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish